Phạm tội khi bị hạn chế khả năng nhận thức: Hiểu đúng là như thế nào?
Pháp luật hình sự quy định việc xem xét trách nhiệm đối với người phạm tội trong trường hợp bị hạn chế khả năng nhận thức do yếu tố khách quan, không xuất phát từ lỗi của bản thân, nhằm bảo đảm công bằng, nhân văn trong quá trình xét xử.
Bạn Đình Bảo (Tây Ninh) hỏi: Như thế nào là phạm tội trong trường hợp bị hạn chế khả năng nhận thức mà không phải do lỗi của mình gây ra?
Trả lời:
Theo quy định tại khoản 11 Điều 2 Nghị quyết 04/2025/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, phạm tội trong trường hợp bị hạn chế khả năng nhận thức mà không phải do lỗi của mình gây ra là trường hợp người phạm tội thực hiện hành vi phạm tội trong khi bị hạn chế khả năng nhận thức, không đủ tỉnh táo để nhận biết một cách đầy đủ mức độ nguy hiểm cũng như hậu quả do hành vi phạm tội của mình gây ra.
Người phạm tội bị hạn chế khả năng nhận thức do nguyên nhân, yếu tố khách quan tác động (như: bị cưỡng ép, lừa gạt để sử dụng chất kích thích mạnh...), chứ không phải do bản thân người phạm tội gây ra.
Khi áp dụng tình tiết giảm nhẹ này thì mức độ giảm nhẹ trách nhiệm hình sự phụ thuộc vào tính chất, mức độ bị hạn chế khả năng nhận thức của người phạm tội và hoàn cảnh, nguyên nhân, yếu tố khách quan tác động đến nhận thức của người phạm tội.
Ví dụ: Nguyễn Văn A biết Phạm Văn B nếu uống rượu thì sẽ gặp tình trạng hạn chế khả năng điều khiển hành vi. A đổ rượu vào lon nước ngọt cho B uống. Biết mình đã uống rượu, B tức giận, bỏ về. Trên đường về, thấy chị Tạ Thị C nên B đã xông vào đánh chị C, hậu quả chị C bị tổn thương cơ thể tỷ lệ 30%. Cơ quan điều tra đã trưng cầu giám định pháp y tâm thần, kết quả giám định kết luận: tại thời điểm thực hiện hành vi phạm tội, về mặt y học, B bị trạng thái loạn thần cấp tính xảy ra do rượu (say rượu bệnh lý). Trường hợp này, Phạm Văn B được áp dụng tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự quy định tại điểm l khoản 1 Điều 51 của Bộ luật Hình sự.

Cơ quan tố tụng cần xem xét đầy đủ hành vi và hoàn cảnh nhận thức của người phạm tội theo quy định pháp luật. (Nguồn: Báo pháp luật VN)
Như vậy, thẩm phán và cơ quan tố tụng khi áp dụng quy định này cần đánh giá kỹ lưỡng từng trường hợp cụ thể, dựa trên bằng chứng, kết luận giám định về năng lực nhận thức, hoàn cảnh phạm tội và các yếu tố liên quan khác. Việc này nhằm đảm bảo rằng quyết định xử lý phù hợp với tính chất hành vi, mức độ lỗi thật sự, và không gây bất công đối với bị cáo.
Quy định về “hạn chế khả năng nhận thức” không chỉ mang tính kỹ thuật pháp lý, nó còn phản ánh tinh thần nhân đạo của pháp luật hình sự, tôn trọng sự khác biệt về năng lực tâm lý, nhân cách của mỗi người.
Điều này góp phần xây dựng một hệ thống xét xử công bằng, minh bạch và nhân văn, phù hợp với các chuẩn mực pháp lý tiến bộ hiện nay.




