Virus Nipah nguy hiểm mức nào?
Virus Nipah được coi là một virus nguy hiểm mới nổi. Các nhà khoa học phát hiện nó lần đầu tiên vào những năm 1990 của thế kỷ trước.
Virus Nipah là gì ?
Virus Nipah (viết tắt là NiV) là một loại virus RNA thuộc họ Paramyxoviridae, chi Henipavirus, được xếp vào nhóm mầm bệnh nguy hiểm mới nổi tại khu vực Tây Thái Bình Dương và Đông Nam Á.
Virus có cấu trúc RNA đơn sợi âm tính, không phân đoạn, mang bộ gen mã hóa 6 protein quan trọng gồm: nucleocapsid (N), phosphoprotein (P), matrix (M), protein dung hợp (F), glycoprotein bám dính (G) và RNA polymerase (L), những thành phần đóng vai trò quyết định khả năng xâm nhập và gây bệnh của virus.
Nipah là virus lây truyền từ động vật sang người, chủ yếu qua tiếp xúc trực tiếp với động vật nhiễm bệnh, thực phẩm bị ô nhiễm hoặc lây từ người sang người qua tiếp xúc trực tiếp dịch tiết và qua đường hô hấp. Ở người, NiV có thể gây ra phổ bệnh rất rộng, từ nhiễm trùng không triệu chứng đến các bệnh cảnh nặng như viêm đường hô hấp cấp và viêm não, với tỷ lệ tử vong cao.
Những ca nhiễm NiV đầu tiên được ghi nhận vào năm 1998 tại Malaysia, trong một đợt bùng phát bệnh thần kinh và hô hấp liên quan đến các trang trại nuôi lợn. Đợt dịch này đã khiến 265 người mắc bệnh và 108 trường hợp tử vong. Đến năm 1999, virus này chính thức được phân lập vào. Sau đó, virus tiếp tục được phát hiện tại Bangladesh trong các mùa đông năm 2001, 2003 và 2004.
Tại Việt Nam, bệnh do Nipah virus gây ra được xếp vào bệnh truyền nhiễm nhóm A, là các bệnh đặc biệt nguy hiểm và tỷ lệ tử vong cao nhưng chưa ghi nhận ca mắc.
Nguồn gốc và vật chủ tự nhiên của virus Nipah
Dơi ăn quả
Dơi ăn quả được xác định là vật chủ tự nhiên của NiV và thường không có biểu hiện bệnh.
Động vật trung gian truyền virus sang người
Trong nhiều đợt bùng phát, virus Nipah không lây trực tiếp từ dơi sang người mà thông qua động vật trung gian. Virus có khả năng lây nhiễm rất cao ở lợn, kể cả trong giai đoạn ủ bệnh kéo dài từ 4 - 14 ngày.
Nhiều con không biểu hiện triệu chứng rõ ràng, nhưng một số có thể xuất hiện sốt cấp tính, khó thở và các rối loạn thần kinh như run rẩy, co giật, co cứng cơ.
Ngoài lợn, NiV cũng được ghi nhận có thể lây truyền qua các loài động vật trung gian khác như ngựa, dê, cừu, mèo và chó, làm gia tăng nguy cơ lây nhiễm sang người.

Vật chủ tự nhiên của NiV là dơi ăn quả. Ngoài ra, virus còn lây truyền thông qua động vật trung gian như lợn, ngựa, dê, cừu, mèo, chó…
Virus Nipah lây truyền qua đường nào ?
Virus Nipah có thể lây nhiễm từ động vật sang người, qua thực phẩm và thậm chí lây từ người sang người nếu không có biện pháp phòng bệnh hiệu quả.
Lây nhiễm từ động vật sang người
NiV chủ yếu lây truyền từ động vật sang người khi tiếp xúc trực tiếp với động vật nhiễm bệnh hoặc môi trường có sự tồn tại và lưu hành của virus. Con người có thể mắc bệnh nếu tiếp xúc với dịch tiết của lợn nhiễm virus hoặc tiếp xúc trực tiếp, không có biện pháp bảo hộ với mô của động vật mắc bệnh.
Bên cạnh đó, Nipah virus còn có thể lây nhiễm qua thực phẩm bị nhiễm bẩn, phổ biến nhất là trái cây bị dơi ăn dở hoặc các sản phẩm từ nhựa cây (như nhựa chà là) bị nhiễm nước bọt, nước tiểu của dơi ăn quả mang virus.
Lây truyền từ người sang người
Virus Nipah có thể lây từ người sang người, đặc biệt là giữa các thành viên trong gia đình và người chăm sóc của bệnh nhân nhiễm bệnh. Virus này lây lan trực tiếp từ người sang người thông qua tiếp xúc gần với dịch tiết và chất thải của người bệnh.
Virus có lây qua không khí không
Hiện nay, chưa có bằng chứng khoa học cho thấy Nipah virus lây truyền qua không khí theo cơ chế phát tán xa như cúm, COVID-19 hay sởi. Các nghiên cứu cho thấy, NiV kém bền vững trong môi trường, dễ bị bất hoạt và phân hủy nhanh khi ra khỏi cơ thể vật chủ.
Thời gian ủ bệnh và diễn tiến nhiễm virus
Thời gian ủ bệnh của NiV (tính từ khi phơi nhiễm đến khi xuất hiện triệu chứng) thường dao động 4 - 14 ngày, tuy nhiên đã ghi nhận một số trường hợp hiếm có thời gian ủ bệnh kéo dài tới 45 ngày.
Khi phát bệnh, người nhiễm Nipah thường có biểu hiện ốm trong khoảng 3 - 14 ngày. Sau đó, bệnh có thể diễn tiến nhanh sang viêm não, gây rối loạn ý thức và trong những trường hợp nặng, bệnh nhân có thể rơi vào hôn mê chỉ trong vòng 24 - 48 giờ, đe dọa trực tiếp đến tính mạng.
Triệu chứng nhiễm virus Nipah theo từng giai đoạn
Khi nhiễm NiV, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng từ nhẹ đến nặng, bao gồm cả viêm não và có thể dẫn đến tử vong nhanh chóng. Các triệu chứng thường gặp khi nhiễm virus bao gồm:
Giai đoạn khởi phát
Trong giai đoạn khởi phát, người nhiễm NiV thường chỉ xuất hiện các triệu chứng nhẹ, dễ bị nhầm lẫn với cúm hoặc cảm lạnh thông thường. Thời gian ủ bệnh kéo dài khoảng 3 - 14 ngày, sau đó người bệnh bắt đầu có các biểu hiện ban đầu như:
Sốt; Đau đầu; Ho; Đau họng; Khó thở; Nôn mửa…
Tình trạng nặng
Khi bệnh tiến triển nặng, NiV có thể gây nhiễm trùng não (viêm não), đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh. Ở giai đoạn này, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng nghiêm trọng như:
Mất phương hướng; Buồn ngủ hoặc dễ nhầm lẫn; Xuất hiện cơn co giật; Hôn mê.
Cách điều trị virus Nipah
Hiện nay, chưa có thuốc điều trị đặc hiệu hoặc vắc xin phòng bệnh NiV. Việc điều trị hiện nay chủ yếu là chăm sóc hỗ trợ tích cực, tập trung vào kiểm soát triệu chứng và xử trí các biến chứng hô hấp, thần kinh nặng.
Phòng ngừa virus Nipah
Hạn chế đến các khu vực đang có dịch bệnh do virus Nipah nếu không thực sự cần thiết.
Tự theo dõi sức khỏe trong vòng 14 ngày sau khi trở về từ vùng dịch; nếu xuất hiện các triệu chứng như đau đầu, đau cơ, nôn mửa, đau họng, chóng mặt, buồn ngủ, lú lẫn, co giật cần liên hệ ngay với cơ sở y tế gần nhất, hạn chế tiếp xúc với người khác và thông báo rõ tiền sử dịch tễ.
Đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, thực hiện 'ăn chín, uống sôi'; rửa sạch, gọt vỏ trái cây trước khi ăn; không sử dụng thực phẩm, đồ uống có dấu hiệu bị dơi, chim cắn hoặc gặm nhấm; tránh uống nhựa cây tươi chưa qua chế biến.
Không tiếp xúc gần với các loài động vật có nguy cơ lây truyền cao như dơi ăn quả; rửa tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn sau khi tiếp xúc, giết mổ động vật.
Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với người bệnh hoặc vật phẩm có nguy cơ ô nhiễm; sử dụng đầy đủ khẩu trang, găng tay và phương tiện bảo hộ cá nhân khi chăm sóc, điều trị người nghi ngờ hoặc mắc bệnh.




