Cảnh báo về mức độ nguy hiểm của virus Nipah
Virus Nipah là tác nhân truyền nhiễm đặc biệt nguy hiểm với tỷ lệ tử vong cao, có khả năng lây từ động vật sang người và giữa người với người. Việc hiểu rõ mức độ nguy hiểm của virus này giúp người dân chủ động phòng bệnh.
Virus Nipah (NiV) là một loại virus thuộc chi Henipavirus, được ghi nhận lần đầu vào cuối những năm 1990 tại Malaysia và Singapore khi gây ra đợt dịch nghiêm trọng ở các hộ chăn nuôi lợn.
Kể từ đó, Nipah tiếp tục xuất hiện rải rác ở nhiều quốc gia châu Á, trong đó có Bangladesh và Ấn Độ, với các ổ dịch nhỏ nhưng luôn đặt hệ thống y tế vào tình trạng báo động cao do tính chất nguy hiểm của loại virus này.
Đây là một loại virus nguy hiểm, lây truyền từ động vật sang người. Vật chủ tự nhiên được xác định là dơi ăn quả thuộc chi Pteropus, và virus có thể được truyền sang người qua tiếp xúc trực tiếp với động vật nhiễm bệnh, dịch tiết của chúng, hoặc qua thực phẩm bị ô nhiễm như trái cây có nước bọt dơi.
Ngoài ra, virus này còn có khả năng lây từ người sang người, đặc biệt qua tiếp xúc gần với dịch tiết, dịch bài tiết của người bệnh.

Cơ chế lây truyền của loại virus này rất phức tạp, cần tăng cường các biện pháp phòng ngừa để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Biểu hiện lâm sàng của nhiễm virus Nipah rất đa dạng, có thể từ không triệu chứng đến bệnh nặng. Người bị nhiễm thường xuất hiện sớm với các dấu hiệu giống cúm như sốt, đau đầu, nôn, đau họng, sau đó có thể tiến triển thành viêm phổi, khó thở và viêm não cấp tính (encephalitis).
Tình trạng rối loạn ý thức, chóng mặt, đau cơ, co giật, hôn mê là các triệu chứng nặng thường gặp và có thể xảy ra chỉ trong 24–48 giờ sau khi bệnh tiến triển.
Một trong những điểm khiến virus Nipah đặc biệt đáng lo ngại là tỷ lệ tử vong rất cao, trung bình dao động từ 40%–75% ở những người phát bệnh.
So với nhiều bệnh truyền nhiễm khác, đây là mức tỷ lệ tử vong thuộc hàng cao nhất từng được ghi nhận và cả WHO lẫn các cơ quan y tế quốc tế đều xếp Nipah vào nhóm mầm bệnh nguy cơ cao cần nghiên cứu khẩn cấp.
Thêm vào đó, hiện chưa có vaccine phòng bệnh và chưa có thuốc điều trị đặc hiệu dành riêng cho Nipah, nên việc chăm sóc người bệnh chủ yếu là điều trị hỗ trợ triệu chứng và tăng cường miễn dịch để giảm nguy cơ tử vong. Điều này càng làm gia tăng mức độ nghiêm trọng của bệnh khi bùng phát.
Việc phòng chống Nipah chủ yếu dựa trên biện pháp giám sát dịch tễ, tránh tiếp xúc trực tiếp với dơi và động vật nghi nhiễm, đảm bảo an toàn thực phẩm, không ăn trái cây dơi đã gặm hoặc thực phẩm nguy cơ bị ô nhiễm, đồng thời tuân thủ đầy đủ các hướng dẫn y tế nếu có trường hợp nghi ngờ nhiễm bệnh.
Trong bối cảnh dịch bệnh do Nipah gây ra tại một số bang của Ấn Độ, nhiều quốc gia trong khu vực đã tăng cường kiểm dịch tại sân bay và các cửa khẩu để phòng nguy cơ lan rộng.
Dù Việt Nam chưa ghi nhận trường hợp mắc bệnh nào tính đến thời điểm hiện tại, việc người dân cần hiểu rõ về mức độ lây lan của loại virus này và chủ động phòng tránh vẫn là điều cần thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng
Trước mức độ nguy hiểm của virus Nipah, người dân không nên chủ quan dù Việt Nam chưa ghi nhận ca mắc. Việc tuân thủ ăn chín, uống sôi, gọt vỏ trái cây trước khi sử dụng và hạn chế tiếp xúc với dơi ăn quả là những biện pháp phòng bệnh cơ bản nhưng rất quan trọng.
Khi có biểu hiện nghi ngờ sau khi đi về từ vùng có dịch, cần chủ động khai báo y tế và đến cơ sở y tế để được theo dõi kịp thời. Phòng bệnh từ sớm, phát hiện nhanh và xử trí đúng là chìa khóa bảo vệ sức khỏe cộng đồng trước những loại dịch bệnh nguy hiểm này.




